ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cú hích" (1件)
cú hích
日本語
名追い風、刺激
Thỏa thuận với Iran sẽ là một cú hích lớn cho thị trường.
イランとの合意は市場にとって大きな刺激となるだろう。
類語検索結果 "cú hích" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cú hích" (1件)
Thỏa thuận với Iran sẽ là một cú hích lớn cho thị trường.
イランとの合意は市場にとって大きな刺激となるだろう。
